EP2S60F672C5N vs EP2S60F672I4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S60F672C5N bằng Altera và EP2S60F672I4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S60F672C5N | EP2S60F672I4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | Stratix II | Stratix II FPGA |
| Logic Elements (LEs) | 60440 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 3022 | — |
| Embedded Memory (bits) | 2544192 | — |
| Maximum User I/Os | 492 | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.2 V | — |
| Maximum Internal Frequency | 609.76 MHz | 711.24 MHz |
| Hộp | 672-ball FC-FBGA | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Speed Grade | C5 (commercial) | -4 |
| Temperature Grade | Commercial | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (contains lead, per Altera/Intel EOL notice) | Compliant |
| Configuration Memory | SRAM-based (volatile, requires external configuration device) | — |
| Series | — | Stratix II |
| Logic Elements (LE) | — | 60,440 |
| Logic Array Blocks (LAB) | — | 3,022 |
| Total RAM Bits | — | 2,544,192 |
| User I/O Count | — | 492 |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Package Type | — | 672-ball FC-FBGA (Fine-pitch Chip-scale BGA) |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +100C) |
| Lead-Free | — | Yes |