EP2S60F672I4N vs EP2S90F780I4NAB So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S60F672I4N bằng Intel và EP2S90F780I4NAB bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2S60F672I4N EP2S60F672I4N - 60K LE Stratix II FPGA, 672-BGA | Intel

EP2S60F672I4N - 60K LE Stratix II FPGA, 672-BGA | Intel

EP2S60F672I4N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S60F672I4N EP2S90F780I4NAB
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements (LE) 60,440 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 30,220 —
LABs/CLBs 3,022 —
Total Embedded Memory 2,544,192 bits —
DSP Blocks (18x18 multipliers) 24 —
Maximum User I/O 492 —
PLLs 4 —
Core Voltage 1.2 V 1.15 V to 1.25 V
Process Technology 90 nm CMOS —
Hộp 672-ball FineLine BGA 780-BGA (29x29 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (flip-chip BGA)
Configuration JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel —
Trạng thái RoHS Depends on date code - mixed Compliant
Speed Grade -4 I4 (industrial, -4)
Series — Stratix II
Logic Elements — 90,960
Total RAM Bits — 4,520,448 (4.5 Mbit)
User I/O Count — 534
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
Transceivers — 12 channels up to 3.125 Gbps
DSP Blocks — Dedicated 18x18 multipliers
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá