EP2S90F1020C4 vs EP2S90F780C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F1020C4 bằng Intel và EP2S90F780C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F1020C4 EP2S90F780C4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 90,960 90,960
Total RAM Bits 4,520,488 4,520,488
User I/Os 758 534
LABs/CLBs 4,548 —
Embedded DSP Blocks 12 —
Embedded 18x18 Multipliers 96 —
Number of PLLs 4 —
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm
Maximum Operating Frequency 711.24 MHz —
Hộp 1020-ball FC-FBGA 780-ball FBGA (FC-FBGA), 29 mm x 29 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Transceivers 12 channels up to 6.375 Gbps —
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Logic Array Blocks (LABs) — 4,548
Core Supply Voltage — 1.15 V to 1.25 V
Operating Temperature Grade — Commercial (0C to +85C, suffix C4)
Packaging — Tray
Standard Pack Quantity — 36
Trạng thái RoHS — unknown
Speed Grade — C4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá