EP2S90F1020C4N vs EP2S130F1020C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F1020C4N bằng Intel và EP2S130F1020C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2S130F1020C4N EP2S130F1020C4N - 132K LE Stratix II FPGA, 1020-BGA | Intel

EP2S130F1020C4N - 132K LE Stratix II FPGA, 1020-BGA | Intel

EP2S130F1020C4N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F1020C4N EP2S130F1020C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements (LEs) 90,960 —
LABs/CLBs 4,548 —
Total Memory Bits 4,520,488 6,747,840
User I/Os 758 —
Số lượng chân 1020 —
Package Type FC-FBGA (Flip-Chip Fine-pitch BGA) —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V —
Maximum Fabric Frequency 711.24 MHz —
Operating Temperature Grade Commercial (C4 suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Method JTAG / Passive Serial / Passive Parallel / Active Serial JTAG / Passive Serial / Active Serial
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) —
Logic Elements — 132,540
Logic Array Blocks (LABs) — 6,627
Maximum User I/O — 742
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Hộp — 1020-ball FC-FBGA
Speed Grade — C4 (commercial)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial, inferred from C grade)
Maximum Internal Frequency — 711.24 MHz
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for FC-BGA)
Design Tool — Quartus II (legacy, up to v13.0sp1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá