EP2S90F1020C4N vs EP2S90F1020I4GA So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S90F1020C4N bằng Intel và EP2S90F1020I4GA bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2S90F1020I4GA - 90K LEs Stratix II FPGA, 758 I/O FBGA-1020 | Intel
EP2S90F1020I4GA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S90F1020C4N | EP2S90F1020I4GA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements (LEs) | 90,960 | 90,960 |
| LABs/CLBs | 4,548 | — |
| Total Memory Bits | 4,520,488 | — |
| User I/Os | 758 | — |
| Số lượng chân | 1020 | — |
| Package Type | FC-FBGA (Flip-Chip Fine-pitch BGA) | — |
| Process Technology | 90 nm CMOS | 90 nm CMOS |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Maximum Fabric Frequency | 711.24 MHz | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial (C4 suffix) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | JTAG / Passive Serial / Passive Parallel / Active Serial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Trạng thái vòng đời | Not Recommended for New Designs (NRND) | — |
| Embedded Memory | — | 4,520,488 bits (approximately 4.4 Mbit) |
| Embedded 18x18 Multipliers | — | 192 |
| Maximum User I/O | — | 758 |
| Hộp | — | 1020-ball FC-FBGA |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C (industrial) |
| Speed Grade | — | I4 (mid-performance, industrial) |
| Supply Voltage - Core (VCCINT) | — | 1.2 V nominal |
| Configuration Modes | — | Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG |
| PLLs | — | 4 enhanced PLLs |
| External Memory Support | — | DDR, DDR2, QDRII, SDR |
| Program Memory Type | — | SRAM (volatile, requires configuration device) |