EP2S90F1020I3N vs EP2S90F1020I4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S90F1020I3N bằng Altera và EP2S90F1020I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2S90F1020I3N - 90K LE Stratix II FPGA 1.2V FC-FBGA-1020 | Altera
EP2S90F1020I3N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S90F1020I3N | EP2S90F1020I4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements (LEs) | 90,960 | — |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | [DATA_NEEDED: ALM count] | — |
| Embedded Memory Bits | 4,520,488 | 4,520,488 |
| Embedded DSP Blocks | 12 (9-bit x 9-bit multiplier support) | Yes (DSP blocks) |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.2 V | — |
| Maximum Internal Frequency | 816.99 MHz (per datasheet headline) | — |
| Speed Grade | I3 (industrial temperature range) | — |
| Hộp | 1020-ball FC-FBGA (Flip-Chip Fine-pitch BGA) | 1020-ball FineLine BGA |
| Pin/Ball Count | 1020 | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -40C to +100C (industrial, per I3 suffix) | — |
| User I/O Banks | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] |
| Maximum User I/O | [DATA_NEEDED: maximum user I/O count] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Logic Elements | — | 90,960 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 4548 |
| User I/Os | — | 758 |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C (Industrial) |
| Configuration Method | — | Serial/Parallel via EPCS or JTAG |
| Logic Architecture | — | ALM (Adaptive Logic Module) |