EP2S90F1020I4N vs EP2S180F1020I4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S90F1020I4N bằng Intel và EP2S180F1020I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S90F1020I4N | EP2S180F1020I4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements | 90,960 | 179,400 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4548 | — |
| Embedded Memory Bits | 4,520,488 | — |
| User I/Os | 758 | — |
| Hộp | 1020-ball FineLine BGA | — |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Embedded DSP Blocks | Yes (DSP blocks) | — |
| User I/O Banks | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] | — |
| Configuration Method | Serial/Parallel via EPCS or JTAG | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | RoHS Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Logic Architecture | ALM (Adaptive Logic Module) | — |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | — | 8,970 |
| Total RAM Bits | — | 9,383,040 |
| User I/O Count | — | 742 |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +100C) |
| Core Voltage (typical) | — | 1.2 V |
| Package Type | — | FBGA-1020 (FineLine BGA) |
| Package Body Size | — | 33 x 33 mm |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| Lead-Free Status | — | Lead Free |
| Speed Grade | — | I4 (industrial speed grade 4) |