EP2S90F1508C3 vs EP2S130F1508C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F1508C3 bằng Intel và EP2S130F1508C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2S130F1508C3 EP2S130F1508C3 - 132K LE Stratix II FPGA, 1508-FCBGA | Intel

EP2S130F1508C3 - 132K LE Stratix II FPGA, 1508-FCBGA | Intel

EP2S130F1508C3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F1508C3 EP2S130F1508C3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 90960 132,540
Total RAM Bits 4520488 —
Number of LABs/CLBs 4548 —
Number of I/O 902 —
Number of GPIO 902 —
Voltage - Supply 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hộp 1508-BBGA, FCBGA 1508-ball FC-BGA
Speed Grade C3 (commercial, slowest) C3 (commercial)
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
DSP Blocks 12 [DATA_NEEDED: DSP block count]
Maximum Frequency 816.99 MHz (per third-party listing) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory (bits) — 6,747,840
Maximum User I/O — 1,126
Core Voltage (typical) — 1.2 V
Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count/grade]
PLLs (Fast + Enhanced) — 8 + 4 (per family)
Configuration Modes — Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá