EP2S90F1508C3 vs EP2S180F1508C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F1508C3 bằng Intel và EP2S180F1508C3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F1508C3 EP2S180F1508C3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family Stratix II FPGA - Field Programmable Gate Array
Logic Elements 90960 —
Total RAM Bits 4520488 9,383,040
Number of LABs/CLBs 4548 —
Number of I/O 902 —
Number of GPIO 902 —
Voltage - Supply 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hộp 1508-BBGA, FCBGA —
Speed Grade C3 (commercial, slowest) C3
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS, all-layer copper
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
DSP Blocks 12 96
Maximum Frequency 816.99 MHz (per third-party listing) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Series — Stratix II
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Equivalent Logic Elements — 179,400
Logic Array Blocks (LABs) — 8,970
User I/Os — 1,170
Supply Voltage (Core) — 1.15 V to 1.25 V
Package Type — 1508-BBGA, FCBGA
Package Dimensions — 40 mm x 40 mm
Operating Temperature Grade — Commercial
Lead Free / RoHS — Not specified in source data

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá