EP2S90F1508C4 vs EP2S90F780C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F1508C4 bằng Altera và EP2S90F780C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F1508C4 EP2S90F780C4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix II Stratix II
Number of Logic Elements 90,960 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 4,548 —
Number of I/Os 902 —
Total Memory Bits 4,520,488 —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm
Core Voltage 1.2 V —
Maximum Operating Frequency 711.24 MHz —
Number of DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Hộp 1508-ball FC-FBGA 780-ball FBGA (FC-FBGA), 29 mm x 29 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) Surface Mount
Operating Temperature Grade Commercial Commercial (0C to +85C, suffix C4)
Configuration Method SRAM-based, volatile —
User I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED] unknown
Trạng thái vòng đời Obsolete / EOL —
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Logic Elements — 90,960
Logic Array Blocks (LABs) — 4,548
Total RAM Bits — 4,520,488
User I/Os — 534
Core Supply Voltage — 1.15 V to 1.25 V
Packaging — Tray
Standard Pack Quantity — 36
Speed Grade — C4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá