EP2S90F1508C5 vs EP2S180F1508C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F1508C5 bằng Intel và EP2S180F1508C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2S90F1508C5 EP2S90F1508C5 - 90k LE Stratix II FPGA 1508-FCBGA | Intel

EP2S90F1508C5 - 90k LE Stratix II FPGA 1508-FCBGA | Intel

EP2S90F1508C5 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F1508C5 EP2S180F1508C5
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 90,960 179,400
Adaptive Logic Modules 36,384 —
Embedded Memory (bits) 4,520,488 —
Embedded DSP Blocks 12 —
Maximum User I/O 902 1,170
Hộp 1508-ball FCBGA (FineLine BGA) 1508-FBGA (FCBGA), 40 mm × 40 mm
Package Size 40 x 40 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm, all-layer copper, SRAM
Core Voltage 1.2 V 1.15 V to 1.25 V
Speed Grade -5 (commercial) C5
Transceivers 12 channels —
PLLs 8 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 °C to 85 °C (commercial, C5 speed grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: msl_level] —
Series — EP2S180
Equivalent LEs — ~179,400
Logic Array Blocks (LABs) — 8,970
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 71,760
Total RAM Bits — 9,383,040
Embedded Memory — M512 / M4K / M-RAM blocks
DSP Blocks — 96
User I/O Pins — 1,170
Configuration — SRAM, JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel / Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá