EP2S90F780C4 vs EP2SGX30CF780C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F780C4 bằng Intel và EP2SGX30CF780C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F780C4 EP2SGX30CF780C4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix II Stratix II GX
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements 90,960 33,880
Logic Array Blocks (LABs) 4,548 —
Total RAM Bits 4,520,488 —
User I/Os 534 —
Process Technology 90 nm 90 nm
Core Supply Voltage 1.15 V to 1.25 V 1.2 V
Operating Temperature Grade Commercial (0C to +85C, suffix C4) Commercial (0C to +85C)
Hộp 780-ball FBGA (FC-FBGA), 29 mm x 29 mm 780-BBGA (flip-chip)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Standard Pack Quantity 36 —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Speed Grade C4 —
Embedded Memory Bits — 1,369,728
Maximum User I/Os — 361
LABs/CLBs — 1,694
Maximum Operating Frequency — 732.1 MHz
AEC-Q100 — Not applicable (FPGA, commercial/industrial)
Transceivers — Yes (Stratix II GX integrated)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá