EP2S90F780I4NAB vs EP2S130F780I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F780I4NAB bằng Intel và EP2S130F780I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F780I4NAB EP2S130F780I4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix II Stratix II
Series Stratix II —
Logic Elements 90,960 132,540
Total RAM Bits 4,520,448 (4.5 Mbit) 6,748,160
User I/O Count 534 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Speed Grade I4 (industrial, -4) —
Hộp 780-BGA (29x29 mm) 780-ball FC-FBGA (FineLine BGA), 29x29 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) Surface Mount
Transceivers 12 channels up to 3.125 Gbps —
DSP Blocks Dedicated 18x18 multipliers —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Lead-Free Yes —
Equivalent LEs (max) — Approx. 132,540 (density class up to 180k)
LABs/CLBs — 6,627
Embedded Memory (bits) — 6,748,160
Maximum User I/Os — 534
Number of Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
Number of PLLs — 16
Process Technology — 90 nm CMOS (1.2 V, all-layer copper)
Core Voltage VCCINT — 1.2 V
I/O Voltage VCCIO — 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-rail)
Maximum Internal Frequency — 711.24 MHz
Operating Temperature (Case) — -40C to +100C (Industrial, I4 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá