EP2S90F780I4NAB vs EP2S90F780I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S90F780I4NAB bằng Intel và EP2S90F780I4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S90F780I4NAB EP2S90F780I4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix II Stratix II
Series Stratix II —
Logic Elements 90,960 90,960 LE
Total RAM Bits 4,520,448 (4.5 Mbit) —
User I/O Count 534 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Speed Grade I4 (industrial, -4) —
Hộp 780-BGA (29x29 mm) 780-BBGA (FineLine BGA, 29 x 29 mm, 1 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) Surface Mount (BGA)
Transceivers 12 channels up to 3.125 Gbps —
DSP Blocks Dedicated 18x18 multipliers —
Cấp MSL 3 (168 hours) 3
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Logic Array Blocks (LABs) — 4,548
Embedded Memory Bits — 4,520,488 bits
Total User I/Os — 534
Maximum Internal Frequency — 717 MHz
Process Technology — 90 nm CMOS
Package Code — F780
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C case)
Lead-Free (RoHS) — Yes (N suffix)
Supply Voltage Core — [DATA_NEEDED: core VCC]
Configuration Method — JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá