EP2S90H484C5 vs EP2S90H484C4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S90H484C5 bằng Intel và EP2S90H484C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S90H484C5 | EP2S90H484C4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Stratix II | — |
| Logic Elements | 90,960 | — |
| Embedded Memory Bits | 4,520,488 | — |
| User I/Os | 308 | — |
| LABs (Logic Array Blocks) | 4,548 | — |
| Hộp | 484-Ball FC-HFBGA (Flip-Chip BGA) | 484-ball FCBGA (H484), 1.0 mm pitch |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Core Supply Voltage | 1.2 V | — |
| Maximum Internal Clock Frequency | 609.76 MHz | — |
| DSP Blocks | 12 embedded multiplier blocks | 12 (per family datasheet) |
| Configuration Method | Passive Serial, JTAG, Fast Passive Parallel | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - not confirmed in provided data] | Compliant |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +85C) - 'C' speed grade | 0C to +85C (commercial) |
| Speed Grade | 5 (Commercial) | C4 (commercial, mid-speed) |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel FPGA) |
| Series | — | Stratix II |
| Logic Elements (LE) | — | 90,960 |
| LABs / CLBs | — | 4,548 |
| Embedded Memory (bits) | — | 4,520,448 (~4.5 Mbit) |
| PLLs | — | 12 (per family datasheet) |
| User I/O Count | — | 308 |
| Core Voltage | — | 1.2 V typical |