EP2SGX130GF1508C3 vs EP2S180F1508C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX130GF1508C3 bằng Intel và EP2S180F1508C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX130GF1508C3 EP2S180F1508C3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Unknown
Family Stratix II GX —
Logic Elements 132,540 [DATA_NEEDED: logic element count]
Logic Array Blocks (LABs) 6,627 —
Total Memory Bits 6,748,860 —
Maximum User I/O 734 —
Number of I/O Banks 12 —
Transceiver Channels Up to 20 —
Process Technology 90 nm CMOS —
Core Voltage 1.2 V —
Operating Temperature Grade Commercial (C3 speed grade) —
Hộp 1508-ball FBGA (FCBGA) 40 x 40 mm, 1.0 mm pitch 1508-BBGA, FCBGA
Maximum Internal Frequency 717 MHz —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Contains lead / RoHS non-compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Series — Stratix II
Logic Array Blocks — 8,970 LABs
Gate Count — 180,000 gates
User I/Os — 1,170 I/Os
Điện áp cung cấp — 1.15 V to 1.25 V
Supplier Device Package — 1508-FBGA (30x30 mm)
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 1,508
Package Code — BGA
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: embedded memory capacity]
Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count and speed]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá