EP2SGX130GF1508C5 vs EP2S180F1508C5 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2SGX130GF1508C5 bằng Intel và EP2S180F1508C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2SGX130GF1508C5 - Stratix II GX FPGA 6627 LABs 734 I/O 1508-FBGA | Intel
EP2SGX130GF1508C5 ObsoleteAltera
EP2S180F1508C5 - 179K LEs Stratix II FPGA, 1170 I/O, 1508-FBGA | Altera
EP2S180F1508C5 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2SGX130GF1508C5 | EP2S180F1508C5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | Stratix II GX | EP2S180 |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Logic Elements | 132,540 LE | 179,400 |
| LABs (Logic Array Blocks) | 6,627 | — |
| Maximum User I/Os | 734 | — |
| Number of Transceivers | Up to 20 | — |
| Transceiver Data Rate | 600 Mbps to 6.375 Gbps | — |
| Embedded Memory | [DATA_NEEDED: total embedded RAM bits] | M512 / M4K / M-RAM blocks |
| Embedded Multipliers | 252 (18x18) | — |
| Core Voltage | 1.2 V | 1.15 V to 1.25 V |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm, all-layer copper, SRAM |
| Hộp | 1508-ball FBGA (FineLine BGA) | 1508-FBGA (FCBGA), 40 mm × 40 mm |
| Speed Grade | C5 (commercial, mid-tier speed) | C5 |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +85C) | 0 °C to 85 °C (commercial, C5 speed grade) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Family | — | Stratix II |
| Equivalent LEs | — | ~179,400 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 8,970 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | 71,760 |
| Total RAM Bits | — | 9,383,040 |
| DSP Blocks | — | 96 |
| User I/O Pins | — | 1,170 |
| Maximum User I/O | — | 1,170 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Configuration | — | SRAM, JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel / Active Serial |