EP2SGX130GF1508C5N vs EP2SGX130GF1508C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX130GF1508C5N bằng Intel và EP2SGX130GF1508C3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX130GF1508C5N EP2SGX130GF1508C3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Series Stratix II GX Stratix II GX
Family Stratix II GX FPGA - Field Programmable Gate Array
Logic Elements / Cells 132540 —
Logic Array Blocks (LABs) 6627 6,627
Total RAM Bits 6747840 6,747,840 (approximately 6.75 Mbit)
Number of I/O 734 —
Package Type 1508-BBGA, FCBGA —
Package Dimensions 40 x 40 mm, 1 mm pitch —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V —
Internal Frequency 717 MHz (max) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Speed Grade C5 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Lead Free / RoHS Yes (lead free) —
Logic Family CMOS —
Logic Elements — 132,540
User I/Os — 734
Number of Transceivers — 20
Transceiver Data Rate (max) — 6.375 Gbps
Number of 18x18 Multipliers — 56
Number of PLLs — 12
Internal Fabric Clock (max) — 717 MHz
Memory Clock (max) — 717 MHz
Core Supply Voltage — 1.15 V to 1.25 V
Operating Temperature Range (TJ) — 0 °C to 85 °C (commercial)
Hộp — 1508-ball FBGA (FCBGA), 40 x 40 mm, 1.0 mm pitch
Trạng thái RoHS — Lead-free / RoHS Compliant
Estimated EOL Date — 2023 (per GlobalSpec listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá