EP2SGX130GF40C4NGB vs EP2SGX130GF40C5ES So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2SGX130GF40C4NGB bằng Intel và EP2SGX130GF40C5ES bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2SGX130GF40C4NGB - Stratix II GX FPGA, 132K LEs, 6.6K LABs | Intel
EP2SGX130GF40C4NGB ObsoleteAltera
EP2SGX130GF40C5ES - Stratix II GX 132K LC FPGA, FC-FBGA-1508 | Altera
EP2SGX130GF40C5ES ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2SGX130GF40C4NGB | EP2SGX130GF40C5ES |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | Stratix II GX | — |
| Family | Enhanced Configuration (EPC) Devices | Stratix II GX |
| Logic Elements | 132,540 | 132,540 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 6,627 | 7,047 |
| User I/O Pins | 734 | — |
| Hộp | 1508-ball FBGA (GF40) | FC-FBGA-1508 (40 x 40 mm, 1 mm pitch) |
| Terminal Pitch | 1.00 mm | — |
| Speed Grade | C4 | C5 (mid-upper) |
| Temperature Grade | Commercial (0C to 85C) | — |
| Transceivers | Up to 20 multi-gigabit transceivers | — |
| Max Transceiver Data Rate | 6.375 Gbps | — |
| PLLs | 8 | — |
| On-chip Memory | TriMatrix memory (block RAM + distributed RAM) | — |
| DSP Blocks | Yes (embedded multipliers) | — |
| Configuration | Enhanced / EPC mode | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Internal Frequency (max) | — | 609.76 MHz |
| Process Technology | — | 90 nm CMOS |
| Core Supply Voltage (nominal) | — | 1.2 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +85C (Commercial Extended) |
| Ball Count | — | 1508 |
| Package Type | — | Flip-Chip Fine-pitch BGA |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes (G suffix) |
| Configuration Interface | — | JTAG / Passive Serial / Active Serial |