EP2SGX130GF40C5NES vs EP2SGX90EF1152C5 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2SGX130GF40C5NES bằng Intel và EP2SGX90EF1152C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2SGX130GF40C5NES - Stratix II GX FPGA 132K LEs 1508-FBGA | Intel
EP2SGX130GF40C5NES ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2SGX130GF40C5NES | EP2SGX90EF1152C5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Stratix II GX | Stratix II GX |
| Logic Elements | 132,540 | 90,960 |
| Embedded Memory | 6,747,840 bits (6.7 Mbits) | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 252 | — |
| Maximum User I/O | 734 | — |
| Hộp | 1508-ball FBGA, 40 x 40 mm, 1 mm pitch | 1152-BBGA, FCBGA |
| Speed Grade | C5 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial Extended (0C to +85C junction) | Commercial grade (C5) |
| Transceivers | Multi-gigabit transceivers (up to 3.125 Gbps per channel) | Multi-gigabit embedded transceivers |
| PLLs | 4 | — |
| Global Clock Networks | 16 | — |
| Process Technology | 90 nm CMOS | 90 nm |
| Supply Voltage Core | 1.2 V (typical) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Series | — | Stratix II GX |
| Core Voltage | — | 1.15 V to 1.25 V |
| Total RAM Bits | — | 4,520,448 |
| Embedded Multipliers | — | 558 (18x18) |
| Number of LABs/CLBs | — | [DATA_NEEDED: LAB count] |
| Number of I/O Banks | — | [DATA_NEEDED: I/O bank count] |
| Number of User I/O | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |
| Package Size | — | 35 mm x 35 mm |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per distributor listings) |
| Supplier Device Package | — | 1152-FBGA (35x35) |