EP2SGX130GF40I4GA vs EP2SGX130GF1508I4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2SGX130GF40I4GA bằng Intel và EP2SGX130GF1508I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2SGX130GF1508I4N - Stratix II GX FPGA 132K LE 1508-FCBGA | Intel
EP2SGX130GF1508I4N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2SGX130GF40I4GA | EP2SGX130GF1508I4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | Stratix II GX | — |
| Logic Elements | 132,540 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 6,627 | — |
| Total Memory Bits | 6,747,840 | — |
| Dedicated Input Pins | 734 | — |
| Dedicated Output Pins | 734 | — |
| Transceivers | Up to 20 (multi-gigabit, 600 Mbps to 6.375 Gbps) | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Hộp | 1508-ball FCBGA (Fine-pitch Ball Grid Array) | 1508-ball FCBGA (flip-chip BGA) |
| Ball Pitch | 1.00 mm | — |
| Operating Temperature Grade | Industrial | Industrial (-40C to +100C) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core and I/O rail voltages] | — |
| Configuration Method | JTAG or Altera configuration device | Passive Serial / Fast Passive Parallel / JTAG |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm per data] | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | — | Stratix II GX |
| Logic Elements (LE) | — | 132,540 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | 6,627 |
| Embedded Memory Bits | — | 6,747,840 |
| User I/O Count | — | 734 |
| Number of LABs/CLBs | — | 6,627 |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Speed Grade | — | I4 (fast) |
| Lead-Free | — | Yes |
| Number of Transceivers | — | [DATA_NEEDED: number of transceiver channels] |
| Maximum Transceiver Data Rate | — | [DATA_NEEDED: max Gbps per channel] |
| Number of PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count] |
| DSP Blocks | — | [DATA_NEEDED: DSP block count] |
| MSL Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |