EP2SGX300DF780C5N vs EP2SGX30DF780C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2SGX300DF780C5N bằng Altera và EP2SGX30DF780C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2SGX300DF780C5N - Stratix II GX 300K LEs, 20x Transceivers | Altera
EP2SGX300DF780C5N ObsoleteIntel
EP2SGX30DF780C5N - Stratix II GX FPGA, 33.88k LE, 780-FBGA | Intel
EP2SGX30DF780C5N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2SGX300DF780C5N | EP2SGX30DF780C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | Stratix II GX | — |
| Logic Elements | 300,000 | — |
| Embedded Memory | 18,210 Kbits | — |
| Embedded Multipliers | 384 (18x18) | — |
| Transceivers | 20 channels, 600 Mbps to 6.375 Gbps | — |
| PLLs | 8 | — |
| Global Clock Networks | 16 | — |
| Maximum User I/O | 534 | — |
| Hộp | 780-pin FineLine BGA | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Core Voltage | 1.2 V | 1.2 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | -40°C to +85°C (extended commercial) |
| Speed Grade | C5 | C5 |
| Hard IP | PCI Express, XAUI, Serial RapidIO, Gigabit Ethernet | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (lead-free finish) |
| Pb-Free | Yes | — |
| Series | — | Stratix® II GX |
| Family Name | — | Stratix II GX |
| Logic Elements / Cells | — | 33,880 |
| LABs / CLBs | — | 1,694 |
| Total RAM Bits | — | 1,369,728 |
| User I/O Count | — | 361 |
| Package Type | — | FC-FBGA-780 |
| Package Size | — | 29 mm x 29 mm |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| Internal Frequency (max) | — | 622 MHz |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Design Tool | — | Quartus II |