EP2SGX30CF780C7 vs EP2SGX30CF780C5 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2SGX30CF780C7 bằng Intel và EP2SGX30CF780C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2SGX30CF780C5 - Stratix II GX FPGA, 33.88K LE, 780-FBGA | Intel
EP2SGX30CF780C5 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2SGX30CF780C7 | EP2SGX30CF780C5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Series | Stratix II GX | — |
| Logic Elements | 33,000 | 33880 |
| Embedded Memory | 1.9 Mbits | M512 / M4K / M-RAM blocks (totals per datasheet) |
| DSP Blocks (18x18 multipliers) | 256 | — |
| Maximum User I/O | 361 | — |
| Multi-Gigabit Transceivers | 4 channels | — |
| Transceiver Data Rate | 600 Mbps to 3.125 Gbps | — |
| PLLs | 4 | 4 |
| Core Voltage | 1.2 V | 1.2 V |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm |
| Hộp | 780-ball FineLine BGA (CF780) | 780-ball FBGA |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Speed Grade | C7 (fastest commercial) | -5 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | — |
| Configuration Modes | Passive Serial, Fast Passive Parallel, Passive Parallel Asynchronous, JTAG | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free Fineline BGA) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Family | — | Stratix II GX |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 1694 |
| Maximum User I/O Pins | — | 361 |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial (0C to +85C) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Transceivers | — | Multi-gigabit transceivers with embedded CDR |
| DSP Blocks | — | Embedded multiplier/DSP blocks |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |