EP2SGX30DF780C6 vs EP2SGX30DF780C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX30DF780C6 bằng Altera và EP2SGX30DF780C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX30DF780C6 EP2SGX30DF780C7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix II GX Stratix II GX
Series Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements (LEs) 33,880 —
Total Memory Bits 1,369,728 —
Number of Memory Blocks 33,880 —
Number of LABs/CLBs 1,694 —
Number of I/Os 361 —
Voltage - Supply 1.2 V core —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial, C6 speed grade) 0C to +85C (Commercial)
Hộp / Vỏ 780-BBGA, FCBGA —
Package Type 780-pin FineLine BGA —
Speed Grade 6 (commercial) -7
Process Technology 90 nm CMOS —
Multi-Gigabit Transceivers Embedded MGTs (up to 6.375 Gbps) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free FBGA) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements (LE) — 33,880
Embedded Memory (bits) — 1,369,728
Memory Blocks — 482 (M512/M4K/M-RAM)
DSP Blocks — 24
18x18 Multipliers — 192
Maximum User I/O — 361
Hộp — 780-Ball FBGA (DF780), 1.0 mm pitch
Process Node — 90 nm
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V (typ)
Configuration — PS / FPP / JTAG
Transceiver Data Rate — [DATA_NEEDED: SERDES data rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá