EP2SGX60DF780I4N vs EP2SGX60EF1162I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX60DF780I4N bằng Intel và EP2SGX60EF1162I4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX60DF780I4N EP2SGX60EF1162I4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 60,440 60,440
Logic Array Blocks (LABs) 3,022 —
User I/O Pins 364 —
Embedded Transceivers Yes (multi-gigabit) —
Transceiver Data Rate (max) 6.375 Gbps —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Technology 90 nm CMOS —
Hộp FBGA-780 (DF) 1162-ball FineLine BGA, 35 mm x 35 mm, 1.0 mm pitch
Package Body Size 29 x 29 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Lead Free Yes —
RoHS Compliant —
Maximum Internal Frequency 732.1 MHz —
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 24,176
Embedded Memory — 2,544,192 bits
DSP Blocks — 12
18x18 Multipliers — 252
User I/Os — 534
Transceivers — Up to 20 (600 Mbps to 6.375 Gbps)
PLLs — 4
Global Clock Networks — 16
Speed Grade — I4 (industrial)
Temperature Range — -40C to +100C (junction)
Configuration Mode — Enhanced (EPC) / Fast Passive Parallel (FPP)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — Compliant
Process Node — 90 nm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá