EP2SGX60EF1152I4 vs EP2SGX60EF1152C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX60EF1152I4 bằng Intel và EP2SGX60EF1152C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2SGX60EF1152I4 EP2SGX60EF1152I4 - Stratix II GX FPGA 60K LEs, 1152-BGA | Intel

EP2SGX60EF1152I4 - Stratix II GX FPGA 60K LEs, 1152-BGA | Intel

EP2SGX60EF1152I4 ✓ Hoạt động
Intel
EP2SGX60EF1152C5 EP2SGX60EF1152C5 - Stratix II GX FPGA, 60K LE, 1152-FBGA | Intel

EP2SGX60EF1152C5 - Stratix II GX FPGA, 60K LE, 1152-FBGA | Intel

EP2SGX60EF1152C5 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX60EF1152I4 EP2SGX60EF1152C5
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Device Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 60,440 60,440
Logic Cells 60,440 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,022 —
Embedded Memory 2,544,192 bits —
User I/O Pins 534 —
Maximum Internal Frequency 717 MHz (per data source) —
Maximum Operating Frequency 732.1 MHz (per data source) —
Process Technology 90 nm CMOS —
Core Supply Voltage 1.2 V 1.15 V to 1.25 V
Hộp 1152-ball FC-FBGA (flip-chip fine-pitch BGA) —
Package Dimensions 23 x 23 mm, 1 mm pitch (per data source) 35 x 35 mm
Temperature Grade Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
LABs / CLBs — 3,022
Total RAM Bits — 2,544,192
Number of I/Os — 534
Package Type — 1152-FBGA
Internal Operating Frequency — Up to 717 MHz
Operating Temperature Grade — Commercial (0C to +85C)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
Transceivers — [DATA_NEEDED: number of integrated transceivers]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá