EP2SGX60F1508 vs EP2S90F1508C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX60F1508 bằng Altera và EP2S90F1508C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX60F1508 EP2S90F1508C3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix II GX Stratix II
Logic Elements 60,440 90960
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Embedded Memory (M512/M4K/M-RAM) 2,542,387 bits (TriMatrix) —
DSP Blocks (18x18) 144 (estimated from 60K LE tier) —
DSP Performance Up to 384 GMACs —
Transceivers 12 channels —
Transceiver Data Rate Up to 6.375 Gbps —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: user I/O count] —
PLLs (general purpose) 4 —
Transmit PLLs 8 —
Global Clock Networks 8 —
Hộp 1508-pin FBGA (F1508), 1.0 mm pitch 1508-BBGA, FCBGA
Core Voltage 1.2 V —
Process Node 90 nm CMOS —
Hard IP Blocks PCI Express x1/x4/x8, Serial RapidIO, GXB PCS —
Operating Temperature (industrial) -40C to +100C —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Total RAM Bits — 4520488
Number of LABs/CLBs — 4548
Number of I/O — 902
Number of GPIO — 902
Voltage - Supply — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Speed Grade — C3 (commercial, slowest)
Process Technology — 90 nm CMOS
DSP Blocks — 12
Maximum Frequency — 816.99 MHz (per third-party listing)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá