EP2SGX60F780 vs EP2SGX60CF780C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX60F780 bằng Altera và EP2SGX60CF780C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX60F780 EP2SGX60CF780C4N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 60,440 60,440
Embedded Memory Bits 2,544,192 —
Total RAM Bits 2,544,192 —
DSP Blocks 18x18 multipliers —
Number of LABs/CLBs 3022 —
Number of Logic Elements/Cells 60440 —
Number of I/O 364 —
Hộp 780-BBGA (F780) 780-BBGA (FC-FBGA, 23x23 mm, 1 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Node 90 nm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade for EP2SGX60F780] —
Supply Voltage Core [DATA_NEEDED: VCCINT typical value] —
Configuration Method JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel / Active Serial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance for EP2SGX60F780] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Device Type — FPGA - Field Programmable Gate Array
LABs/CLBs — 3,022
Number of I/Os — 364
Total Memory Bits — 2,544,192
Core Voltage — 1.2 V
Internal Frequency (max) — 732.1 MHz
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: propagation delay in ns]
Process Technology — 90 nm
Package Code — MS-034AAJ-1, FBGA-780
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial, C4 speed grade)
Speed Grade — C4
Configuration — SRAM-based, JTAG / Passive Serial / Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá