EP2SGX90EF1152C5ES vs EP2SGX90EF1152C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90EF1152C5ES bằng Intel và EP2SGX90EF1152C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90EF1152C5ES EP2SGX90EF1152C3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix II GX —
Logic Elements 90,960 —
Embedded Memory (bits) 4,520,448 —
User I/Os 558 —
Number of Transceivers 12 (up to 20 channels) 12
Transceiver Data Rate Up to 6.375 Gbps 3.125 - 6.375 Gbps
DSP Blocks (18x18 multipliers) 384 384
Hộp 1152-FBGA (FineLine BGA) 1152-FBGA (FineLine BGA)
Speed Grade C5 (commercial, mid-tier) C3
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V (typical) —
Configuration Method Fast passive parallel, active serial, JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free Yes —
Series — Stratix II GX
Logic Elements (LEs) — 90,960
Total RAM Bits — 4,520,448 (4.5 Mbit)
User I/O Count — 558
Number of LABs/CLBs — 4548
Number of PLLs — 4
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá