EP2SGX90EF1152I3N vs EP2SGX90FE1152C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90EF1152I3N bằng Altera và EP2SGX90FE1152C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2SGX90FE1152C3 EP2SGX90FE1152C3 - 90K LE Stratix II GX FPGA, 1152-BGA | Intel

EP2SGX90FE1152C3 - 90K LE Stratix II GX FPGA, 1152-BGA | Intel

EP2SGX90FE1152C3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90EF1152I3N EP2SGX90FE1152C3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix II GX —
Logic Elements (LEs) 90,960 —
Equivalent LEs / CLBs 90,960 —
Total RAM Bits 4,520,448 (4.5 Mbits) 4,520,448
Process Technology 90 nm 90 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V —
Maximum Internal Frequency 816.9 MHz —
Operating Temperature Grade Industrial —
Hộp 1152-ball FC-FBGA —
Package Code BGA —
Package Shape Square —
Terminal Form Ball —
Number of Terminals 1152 —
Transceivers Multi-gigabit serial transceivers (GX family) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — Stratix II GX
Family Name — Stratix II GX
Logic Elements / Cells — 90,960
Number of LABs / CLBs — 4,548
Number of Logic Elements / Cells — 90,960
Number of I/O — 558
Number of Gates — [DATA_NEEDED: gates count]
Voltage - Supply — 1.2 V core
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial, C3 suffix)
Hộp / Vỏ — 1152-BBGA / FC-FBGA
Transceiver Data Rate (max) — 6.375 Gbps
Number of Transceiver Channels — 12
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 192
Configuration Support — PS, PPS, PPA, FPP, JTAG
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá