EP2SGX90EF1152I4 vs EP2SGX90EF1152C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90EF1152I4 bằng Altera và EP2SGX90EF1152C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90EF1152I4 EP2SGX90EF1152C3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Stratix II GX —
Series Stratix II Stratix II GX
Logic Elements (LE) 90,960 —
LABs/CLBs 4,548 —
Total Memory Bits 4,520,448 —
User I/O Count 558 558
Operating Temperature Grade Industrial (I4): -40C to +100C —
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 90 nm 90 nm CMOS
Maximum Internal Clock Frequency 732.1 MHz —
Hộp 1152-ball FC-FBGA 1152-FBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Integrated Transceivers Yes (multi-gigabit, Stratix II GX family feature) —
Logic Elements (LEs) — 90,960
Total RAM Bits — 4,520,448 (4.5 Mbit)
Number of LABs/CLBs — 4548
Number of Transceivers — 12
Transceiver Data Rate — 3.125 - 6.375 Gbps
Number of PLLs — 4
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 384
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Speed Grade — C3
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá