EP2SGX90FF150834 vs EP2SGX90FF1508C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF150834 bằng Altera và EP2SGX90FF1508C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90FF150834 EP2SGX90FF1508C4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements Approx. 90,000 —
Embedded Memory Approx. 4.5 Mbits —
Embedded Multipliers Yes (18x18) —
GXB Transceivers 12 channels —
Max Transceiver Data Rate 6.375 Gbps per channel —
User I/O (max, package-dependent) Approx. 364 —
Process Node 90 nm —
Core Voltage 1.2 V —
Hộp 1508-ball FineLine BGA (FF) —
Ball Pitch 1.0 mm 1 mm
Configuration Passive Serial / Passive Parallel / Fast Passive Parallel —
Memory Interface Support DDR, DDR2, QDRII up to 333 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) / 0C to +85C (commercial) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Design Toolchain Quartus II —
Logic Elements (LEs) — 90,960
Number of LABs/CLBs — 4,548
Total RAM Bits — [DATA_NEEDED: total RAM bits]
Number of I/O — 650
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: number of transceivers]
Internal Clock Frequency (max) — 717 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 85C
Package Type — FBGA-1508 (MS-034AAU-1)
Package Dimensions — 40 mm x 40 mm
Process Technology — 90 nm CMOS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: core supply voltage]
Speed Grade — C4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá