EP2SGX90FF1508C3 vs EP2SGX90FF1508C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF1508C3 bằng Intel và EP2SGX90FF1508C3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90FF1508C3 EP2SGX90FF1508C3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 90,960 —
LABs / CLBs 4,548 —
Total Memory Bits 4,520,448 —
Maximum User I/O 650 —
Number of Transceivers 4 (per family datasheet) —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade -3 C3
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Package Type 1508-ball FC-FBGA (FBGA-1508) —
Package Dimensions 40 x 40 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tray) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Method SRAM-based, JTAG / Passive / Active serial —
Logic Elements (LEs) — 90,960
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 45,480 (approx.)
LABs/CLBs — 4548
Total RAM Bits — 4,520,448 bits
Embedded Multipliers (18x18) — 384
User I/Os — 650
Number of I/O Banks — 12
Transceiver Channels — 12
Maximum Transceiver Data Rate — 6.375 Gbps
PLLs (Total) — 8 (4 fast + 4 enhanced)
Hộp — 1508-ball FC-FBGA (FCBGA), 40 x 40 mm, 1.0 mm pitch
Lead Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá