EP2SGX90FF1508C5ES vs EP2SGX130GF1508C5 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF1508C5ES bằng Intel và EP2SGX130GF1508C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2SGX90FF1508C5ES - Stratix II GX 90K LE FPGA, 1508-FCBGA | Intel
EP2SGX90FF1508C5ES ⚠ Lần mua cuốiIntel
EP2SGX130GF1508C5 - Stratix II GX FPGA 6627 LABs 734 I/O 1508-FBGA | Intel
EP2SGX130GF1508C5 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2SGX90FF1508C5ES | EP2SGX130GF1508C5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Stratix II GX | — |
| Logic Elements (LEs) | 90,960 | — |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | 45,960 | — |
| Embedded Memory Bits | 4,494,720 | — |
| Maximum User I/O Pins | 650 | — |
| Transceiver Channels | 12 (3.125 Gbps, upgradable to 6.375 Gbps) | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm |
| Core Voltage | 1.2 V | 1.2 V |
| Maximum Core Frequency | 609.76 MHz | — |
| Hộp | 1508-ball FC-FBGA (FF1508) | 1508-ball FBGA (FineLine BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial Extended (0C to +85C) | Commercial (0C to +85C) |
| Speed Grade | C5 | C5 (commercial, mid-tier speed) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Series | — | Stratix II GX |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Logic Elements | — | 132,540 LE |
| LABs (Logic Array Blocks) | — | 6,627 |
| Maximum User I/Os | — | 734 |
| Number of Transceivers | — | Up to 20 |
| Transceiver Data Rate | — | 600 Mbps to 6.375 Gbps |
| Embedded Memory | — | [DATA_NEEDED: total embedded RAM bits] |
| Embedded Multipliers | — | 252 (18x18) |