EP2SGX90FF1508C6 vs EP2SGX90FF1508C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF1508C6 bằng Altera và EP2SGX90FF1508C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90FF1508C6 EP2SGX90FF1508C5
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix II GX Stratix II GX
Series EP2SGX90F —
Logic Elements 90,960 90,960
Adaptive Logic Modules (ALMs) 4,548 [DATA_NEEDED: ALM count]
Total RAM Bits 4,520,448 (4.52 Mbit) —
Maximum User I/O 650 —
Hộp 1508-BBGA, FCBGA (Flip-Chip BGA) 1508-ball FC-FBGA (flip-chip)
Speed Grade C6 C5
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0 °C to +85 °C (Commercial)
Process Node 65 nm —
Transceivers Up to 20 multi-gigabit transceivers (per family) Embedded multi-gigabit transceivers (MGT)
DSP Blocks Yes (9x9 / 18x18 / 36x36 multipliers) —
Memory Types MLAB + M4K + M-RAM —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per typical Altera product page) —
Logic Array Blocks (LABs) — 4,548
Embedded Memory Bits — 4,520,448
Maximum User I/Os — 650
Process Technology — 90 nm
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.15 V to 1.25 V (1.2 V nominal)
Maximum Internal Performance — 609.76 MHz
Configuration Method — Quartus II / Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá