EP2SGX90FF1508I5 vs EP2SGX130GF1508I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF1508I5 bằng Intel và EP2SGX130GF1508I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2SGX90FF1508I5 EP2SGX90FF1508I5 - Stratix II GX FPGA, 90.96k LEs, 622 MHz | Intel

EP2SGX90FF1508I5 - Stratix II GX FPGA, 90.96k LEs, 622 MHz | Intel

EP2SGX90FF1508I5 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90FF1508I5 EP2SGX130GF1508I5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 90,960 —
Total Logic Cells 90,960 —
CLBs (Configurable Logic Blocks) 90,960 —
Maximum User I/O Pins 650 (for FF1508 package) —
Tần số xung maksimum 622.08 MHz 622.08 MHz
Transceiver Channels 4 to 20 (variant-dependent) —
Max Transceiver Data Rate 6.375 Gbps —
Nominal Core Supply Voltage 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Temperature Grade Suffix I5 (Industrial) —
Hộp 1508-ball FineLine BGA (FF1508), 40 mm 1508-ball FCBGA (Flip-Chip BGA), 40 x 40 mm, 1.0 mm pitch
Package Code BGA —
Terminal Form Ball —
Number of Terminals 1508 —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic Elements (LEs) — 132,540
Equivalent Logic Cells — 132,540
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.2 V nominal (1.15 V to 1.25 V)
Maximum Internal Frequency — 717 MHz
Logic Family — CMOS
Number of Pins / Balls — 1508
Speed Grade — I5
Trạng thái RoHS — Lead-free (per package code MS-034AAU-1)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá