EP2SGX90FF1508I5 vs EP2SGX90FF1508I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF1508I5 bằng Intel và EP2SGX90FF1508I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2SGX90FF1508I5 EP2SGX90FF1508I5 - Stratix II GX FPGA, 90.96k LEs, 622 MHz | Intel

EP2SGX90FF1508I5 - Stratix II GX FPGA, 90.96k LEs, 622 MHz | Intel

EP2SGX90FF1508I5 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90FF1508I5 EP2SGX90FF1508I4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 90,960 —
Total Logic Cells 90,960 —
CLBs (Configurable Logic Blocks) 90,960 —
Maximum User I/O Pins 650 (for FF1508 package) —
Tần số xung maksimum 622.08 MHz —
Transceiver Channels 4 to 20 (variant-dependent) —
Max Transceiver Data Rate 6.375 Gbps —
Nominal Core Supply Voltage 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Temperature Grade Suffix I5 (Industrial) —
Hộp 1508-ball FineLine BGA (FF1508), 40 mm 1508-BBGA, FCBGA
Package Code BGA —
Terminal Form Ball —
Number of Terminals 1508 —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Logic Elements (LE) — 90960
Logic Array Blocks (LABs) — 4548
Total Embedded Memory — 4520448 bits
Maximum User I/O — 650
Package Body Size — 40 mm x 40 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Operating Temperature Grade — Industrial
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: core Vcc]
Configuration Method — JTAG, Passive Serial
Trạng thái RoHS — Lead-Free (compliant per datasheet)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá