EP2SGX90FF40C3N vs EP2SGX90FF1508C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF40C3N bằng Altera và EP2SGX90FF1508C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90FF40C3N EP2SGX90FF1508C3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix II GX Stratix II GX
Series EP2SGX —
Logic Elements 90,960 90,960
Logic Array Blocks (LABs) 4,548 —
User I/O Pins 650 —
Embedded Memory (bits) 4,521,216 —
Embedded 18x18 Multipliers 252 —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 12 —
Transceiver Data Rate (max) 6.375 Gbps —
Process Technology 90 nm 90 nm CMOS
Hộp 1508-ball FineLine BGA (FF40) —
Speed Grade C3 -3
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) 0C to +85C (commercial)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free N suffix) Compliant
LABs / CLBs — 4,548
Total Memory Bits — 4,520,448
Maximum User I/O — 650
Number of Transceivers — 4 (per family datasheet)
Core Voltage — 1.2 V
Package Type — 1508-ball FC-FBGA (FBGA-1508)
Package Dimensions — 40 x 40 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (Tray)
Configuration Method — SRAM-based, JTAG / Passive / Active serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá