EP2SGX90FF40C3N vs EP2SGX90FF40C3NES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF40C3N bằng Altera và EP2SGX90FF40C3NES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2SGX90FF40C3NES EP2SGX90FF40C3NES - Stratix II GX FPGA 90K LE FC-FBGA | Intel

EP2SGX90FF40C3NES - Stratix II GX FPGA 90K LE FC-FBGA | Intel

EP2SGX90FF40C3NES ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90FF40C3N EP2SGX90FF40C3NES
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix II GX Stratix II GX
Series EP2SGX EP2SGX90
Logic Elements 90,960 90,960
Logic Array Blocks (LABs) 4,548 —
User I/O Pins 650 —
Embedded Memory (bits) 4,521,216 —
Embedded 18x18 Multipliers 252 —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 12 —
Transceiver Data Rate (max) 6.375 Gbps —
Process Technology 90 nm 90 nm CMOS
Hộp 1508-ball FineLine BGA (FF40) 1508-pin FC-FBGA (FF1508)
Speed Grade C3 —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free N suffix) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Array Blocks (LABs) / CLBs — 4,828
Maximum Internal Frequency — 816.9 MHz
Core Supply Voltage — 1.2 V
Transceivers — Up to 12 (SerDes, up to 6.375 Gbps)
Hard IP — PCI Express, 10G Ethernet, TriMatrix memory, DSP blocks
Package Code — BGA
Package Shape — Square
Number of Terminals — 1508 (ball)
Operating Temperature (Commercial Extended) — 0 C to 85 C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá