EP2SGX90FF40C5N vs EP2SGX90FF1508I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX90FF40C5N bằng Altera và EP2SGX90FF1508I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2SGX90FF1508I5N EP2SGX90FF1508I5N - Stratix II GX FPGA, 90,960 LEs, 622 MHz | Intel

EP2SGX90FF1508I5N - Stratix II GX FPGA, 90,960 LEs, 622 MHz | Intel

EP2SGX90FF1508I5N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX90FF40C5N EP2SGX90FF1508I5N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Series Stratix II GX —
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 90,960 —
Logic Array Blocks (LABs) 4,548 —
Maximum User I/O Pins 650 —
Transceiver Data Rate Up to 6.375 Gbps —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count per package] —
Embedded Block RAM [DATA_NEEDED: total block RAM bits] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Core Voltage 1.2 V —
Process Node 90 nm 90 nm CMOS
Hộp 1,508-ball FineLine BGA (FBGA) 1508-ball FC-FBGA (FF1508)
Ball Pitch 1.00 mm —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements (LEs) — 90,960
Total Logic Cells — 90,960
Equivalent Logic Cells — 90,960
Embedded Memory Bits — 4,520,448 bits
Tần số xung maksimum — 622.08 MHz
Nominal Core Supply Voltage — 1.2 V
User I/O Pins — 650
Total Package Pins — 1,508
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)
Speed Grade — I5 (industrial, moderate speed)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
LE Count Class — High Density (90K-class)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá