EP3C120F484C7N vs EP3C80F484C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C120F484C7N bằng Intel và EP3C80F484C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C120F484C7N EP3C120F484C7N - Cyclone III FPGA 119K LE 484-FBGA | Intel

EP3C120F484C7N - Cyclone III FPGA 119K LE 484-FBGA | Intel

EP3C120F484C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C120F484C7N EP3C80F484C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements (LE) 119,088 81,264
Embedded Memory Bits 3,981,312 —
Embedded 18x18 Multipliers 283 244
Maximum Operating Frequency 472 MHz 402 MHz
PLLs 4 4
Global Clock Networks 20 —
Process Technology 65 nm 65 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V —
I/O Voltage Range 1.2 V to 3.3 V —
Hộp 484-ball FBGA (FineLine BGA), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch 484-ball FBGA (23x23 mm, 1.0 mm pitch)
Operating Temperature Grade Commercial (C7) —
Configuration Scheme Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Total Memory Bits — 2,810,880 bits (2810 Kb)
Maximum User I/O — 295
Core Voltage (Vccint) — 1.2 V
Speed Grade — C8 (commercial, slowest Cyclone III grade)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Lead-Free — Yes
Memory Interfaces Supported — DDR, DDR2, QDRII SDRAM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá