EP3C120F780C7N vs EP3C55F780C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C120F780C7N bằng Intel và EP3C55F780C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C120F780C7N EP3C55F780C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III FPGA
Series EP3C120 Cyclone III
Logic Elements (LE) 119,088 55,856
Total Memory Bits 3,981,312 —
Embedded Memory Blocks (M9K) 432 —
18x18 Hardware Multipliers 531 —
PLLs 4 4
Global Clock Networks 20 —
Maximum User I/O 429 377
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Speed Grade C7 C6
Process Technology 65 nm low-k 65 nm low-power CMOS
Hộp 780-pin FBGA (F780) 780-ball FBGA (F780)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (suffix N) —
Configuration Modes AS, AP, FPP, PS, JTAG —
Embedded Memory (bits) — 2,396,160
Embedded Memory (Kb) — 2,340 Kb
Embedded 18x18 Multipliers — 312
Global Clocks — 20
Package Code — BGA, 780 balls
Trạng thái RoHS — Compliant
Voltage - Supply (Core) — 1.2 V (typical)
Voltage - I/O — Multi-standard (LVTTL/LVCMOS/LVDS/SSTL/PCI)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá