EP3C120F780C8N vs EP3C40F780C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C120F780C8N bằng Intel và EP3C40F780C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C120F780C8N EP3C120F780C8N - Cyclone III FPGA, 119K Logic | Intel

EP3C120F780C8N - Cyclone III FPGA, 119K Logic | Intel

EP3C120F780C8N ✓ Hoạt động
Altera
EP3C40F780C6 EP3C40F780C6 - Cyclone III FPGA 39.6K LE 780-BGA | Altera

EP3C40F780C6 - Cyclone III FPGA 39.6K LE 780-BGA | Altera

EP3C40F780C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C120F780C8N EP3C40F780C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements 119088 39,600
User I/O Count 531 —
Embedded Memory 3981312 bit —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.2 V 1.2 V core, 3.3 V I/O
Maximum Internal Frequency 402 MHz —
Alternate Listed Internal Frequency 472 MHz —
Package Type FBGA-780 —
Package Dimensions 23 mm x 23 mm —
Package Height 2.60 mm —
Ball Pitch 1 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ordering Status Buy now, ships today —
Compliance [DATA_NEEDED: compliance and environmental certifications] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C (commercial)
Configuration Memory Type [DATA_NEEDED: configuration memory technology] —
Series — Cyclone III
Embedded Memory (bits) — 1,161,216
Number of User I/Os — 535
Number of LABs/CLBs — 2475
Number of Logic Elements — 39600
Total RAM Bits — 1161216
Hộp — 780-BGA (FineLine)
Số lượng chân — 780
Speed Grade — C6
Process Technology — 60 nm low-power
Embedded Multipliers (18x18) — 4 (DSP blocks)
PLLs — 4
Global Clock Networks — 20
Configuration Modes — AS, PS, JTAG, FPP
Trạng thái RoHS — Compliant (leaded BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá