EP3C16F484C6 vs EP3C16F484I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C16F484C6 bằng Altera và EP3C16F484I7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C16F484C6 EP3C16F484C6 - Cyclone III FPGA, 16K LE, 484-BGA | Altera

EP3C16F484C6 - Cyclone III FPGA, 16K LE, 484-BGA | Altera

EP3C16F484C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C16F484C6 EP3C16F484I7N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Device Family Cyclone III —
Logic Elements (LE) 15,408 15408
Total Memory Bits 516,096 516096
Embedded Multipliers (18x18) 56 56
PLLs 4 [DATA_NEEDED: PLL count from datasheet]
Maximum User I/O 346 —
Hộp 484-FBGA (FineLine BGA) 484-FBGA (FineLine BGA, 1.0 mm pitch)
Speed Grade C6 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) -40C to +100C (Industrial)
Process Technology 65 nm low-power 65 nm
Configuration Modes AS, PS, FPP, JTAG —
Kiểu bộ nhớ M9K blocks (9 Kbit each) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes (N suffix)
Series — Cyclone III
Family — Cyclone III
Number of Logic Array Blocks (LABs) — [DATA_NEEDED: LAB count]
User I/O Pins — 346
Global Clock Networks — 20
Core Voltage — 1.2 V
Speed/Grade — I7 (industrial, 7 speed grade)
Configuration Mode — SRAM / JTAG / Passive Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá