EP3C16U256C8N vs EP3C5U256C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C16U256C8N bằng Intel và EP3C5U256C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C16U256C8N EP3C5U256C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III —
Logic Elements 15,408 5,136
Total Memory Bits 516,096 bits —
Embedded Multipliers (18 x 18) 56 —
PLLs 4 —
Maximum User I/O 168 182
Hộp 256-ball Ultra FineLine BGA (Ux256, 17 mm x 17 mm) 256-UBGA (U256, FineLine BGA)
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Process Technology 65 nm low-power —
Speed Grade 8 (C8, commercial) 6 (commercial)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +85 °C —
Configuration Modes JTAG, AS, PS, FPP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA, requires microvia PCB) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Lead-free / RoHS compliant
Series — Cyclone III
Embedded Memory (RAM) — 423,936 bits
Ball Pitch — 1.0 mm
Số lượng chân — 256
Embedded Multipliers (18x18) — 23
General Purpose PLLs — 4
Global Clock Networks — 10
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature]
Supply Voltage (Core) — 1.2 V (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá