EP3C25F256C8N vs EP3C25F324C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C25F256C8N bằng Altera và EP3C25F324C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C25F256C8N EP3C25F256C8N - Cyclone III FPGA, 24.6K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C25F256C8N - Cyclone III FPGA, 24.6K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C25F256C8N ✓ Hoạt động
Intel
EP3C25F324C7N EP3C25F324C7N - 24,624-Cell Cyclone III FPGA | Intel

EP3C25F324C7N - 24,624-Cell Cyclone III FPGA | Intel

EP3C25F324C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C25F256C8N EP3C25F324C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III —
Series Cyclone III —
Logic Elements (LEs) 24,624 —
Embedded Memory Bits 608,256 (594 Kbit) —
Embedded 18x18 Multipliers 66 —
User I/O Pins 156 —
PLLs 4 —
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) —
Speed Grade 8 —
Hộp 256-pin FBGA (FineLine BGA), 17x17 mm, 1.0 mm pitch 324-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Lead-Free Yes (Pb-free) —
Đông trùng haogen Yes —
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Device Family — Cyclone III
Logic Cells — 24,624 cells
Embedded Memory — 608,256 bits
Available I/O Pins — 215 I/O
Maximum Listed Frequency — 437.5 MHz
Process Technology — 65 nm
Terminal Count — 324 terminals
Terminal Form — Ball
Package Code — BGA
Package Shape — Rectangular
Temperature Grading — Other
Programmability — Field programmable
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá