EP3C25F256C8N vs EP3C5F256C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C25F256C8N bằng Altera và EP3C5F256C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C25F256C8N EP3C25F256C8N - Cyclone III FPGA, 24.6K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C25F256C8N - Cyclone III FPGA, 24.6K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C25F256C8N ✓ Hoạt động
Intel
EP3C5F256C6N EP3C5F256C6N - Cyclone III FPGA, 5K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C5F256C6N - Cyclone III FPGA, 5K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C5F256C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C25F256C8N EP3C5F256C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Series Cyclone III EP3C5
Logic Elements (LEs) 24,624 5136
Embedded Memory Bits 608,256 (594 Kbit) —
Embedded 18x18 Multipliers 66 23
User I/O Pins 156 —
PLLs 4 2
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0 C to +85 C (commercial "C6" speed grade)
Speed Grade 8 —
Hộp 256-pin FBGA (FineLine BGA), 17x17 mm, 1.0 mm pitch 256-ball FBGA (FineLine BGA), 17 x 17 mm, 1 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Lead-Free Yes (Pb-free) —
Đông trùng haogen Yes —
Logic Array Blocks (LABs) — 182 (per DigiKey listing)
Total Memory Bits — 423936
Maximum User I/Os — 182
Core Process Technology — 65 nm CMOS
RoHS / Lead-Free — Lead-free (per distributor listings)
Configuration Modes — Serial, Parallel, JTAG, AS, PS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá