EP3C25Q240I8N vs EP3C25Q240C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C25Q240I8N bằng Intel và EP3C25Q240C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C25Q240C8 EP3C25Q240C8 - Cyclone III FPGA, 24624 LE | Intel

EP3C25Q240C8 - Cyclone III FPGA, 24624 LE | Intel

EP3C25Q240C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C25Q240I8N EP3C25Q240C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III —
Series EP3C25 —
Logic Elements (LE) 24,624 —
Total Registers 66,432 —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 1,539 —
Embedded Memory (bits) 594,432 —
Embedded 18x18 Multipliers 66 —
Maximum User I/O 148 —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.2 V nominal —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Hộp 240-Pin PQFP (FQFP), gull-wing —
Terminal Form Gull Wing —
Package Code FQFP —
Number of Terminals 240 —
Nominal Supply Voltage 1.2 V —
Speed Grade 8 8 (indicated by C8 suffix)
Process Node 65 nm TSMC low-power —
Configuration Modes JTAG, Active Serial, Passive Serial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
FPGA Family — Cyclone III
Logic Elements — 24,624
RAM Bits — 608,256
User I/O Count — 148
Package Type — 240-PQFP / 240-BFQFP
Package Body Size — 34.60 x 34.60 mm
Package Height — 4.10 mm
Package Pitch — 0.50 mm
Số lượng chân — 240
Internal Frequency — 472.5 MHz (472 MHz nominal)
Device Type — FPGA
CMOS Process — Low-cost CMOS FPGA
Temperature Grade — Commercial (indicated by C suffix)
Core Voltage — [DATA_NEEDED: Core voltage]
PLL Count — [DATA_NEEDED: PLL count]
M9K Memory Block Count — [DATA_NEEDED: M9K memory block count]
Embedded 18x18 Multiplier Count — [DATA_NEEDED: Embedded 18x18 multiplier count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá