EP3C40F324C8N vs EP3C40F324C7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3C40F324C8N bằng Intel và EP3C40F324C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3C40F324C8N | EP3C40F324C7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | Cyclone III | — |
| Family | Cyclone III (EP3C40) | Cyclone III |
| Logic Elements (LE) | 39,600 | — |
| Embedded Memory (bits) | 1,161,216 (~1.16 Mbit) | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 126 | — |
| Maximum User I/O | 215 | — |
| PLLs | 4 | — |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Process Technology | 60 nm low-power CMOS (TSMC) | 65 nm |
| Maximum Core Frequency | 402 MHz (speed grade 8) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial, C8 suffix) | 0 °C to +85 °C (commercial, C7) |
| Configuration Method | SRAM (volatile), requires external boot device | — |
| Hộp | FBGA-324 (324-ball FineLine BGA) | 324-pin FBGA (FineLine BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Logic Elements (LEs) | — | 39,600 |
| Total Memory Bits | — | 1,161,216 bits (1,161 Kbit) |
| Embedded Memory (per FPGAkey) | — | 141.25 Kbytes |
| User I/O Pins | — | 195 |
| Number of PLLs | — | 4 |
| Maximum Internal Frequency | — | 437.5 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V |
| Speed Grade | — | C7 (commercial) |
| Configuration | — | JTAG (IEEE 1149.1), Passive/Active serial via EPCS/EPCQ |