EP3C40F780C6 vs EP3C40F780C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C40F780C6 bằng Altera và EP3C40F780C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C40F780C6 EP3C40F780C6 - Cyclone III FPGA 39.6K LE 780-BGA | Altera

EP3C40F780C6 - Cyclone III FPGA 39.6K LE 780-BGA | Altera

EP3C40F780C6 ✓ Hoạt động
Intel
EP3C40F780C8N EP3C40F780C8N - Cyclone III FPGA, 39.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP3C40F780C8N - Cyclone III FPGA, 39.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP3C40F780C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C40F780C6 EP3C40F780C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone III Cyclone® III
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements 39,600 —
Embedded Memory (bits) 1,161,216 —
Number of User I/Os 535 —
Number of LABs/CLBs 2475 2,475
Number of Logic Elements 39600 —
Total RAM Bits 1161216 —
Hộp 780-BGA (FineLine) 780-ball FBGA, 1.0mm pitch
Số lượng chân 780 —
Speed Grade C6 8 (C8)
Điện áp cung cấp hoạt động 1.2 V core, 3.3 V I/O —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0°C to +85°C (Commercial)
Process Technology 60 nm low-power 65nm TSMC low-power
Embedded Multipliers (18x18) 4 (DSP blocks) —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 20 —
Configuration Modes AS, PS, JTAG, FPP AS, PS, FPP, JTAG
Trạng thái RoHS Compliant (leaded BGA) Compliant
Logic Elements (LE) — 39,600
Total Memory Bits — 1,161,216 bits
Embedded Memory Blocks — M9K x 126
Embedded 18x18 Multipliers — 126 (up to 396 9x9)
Number of PLLs — 4
Maximum User I/Os — 535
Number of I/O Banks — 9
Core Voltage — 1.15V to 1.25V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá